So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 963 ____ 968
  2. 6 ____ 541
  3. 610 ____ 250
  4. 653 ____ 554
  5. 144 ____ 267
  6. 163 ____ 512
  7. 927 ____ 985
  8. 378 ____ 52
  9. 233 ____ 944
  10. 401 ____ 676
  11. 759 ____ 177
  12. 656 ____ 742
  13. 469 ____ 561
  14. 594 ____ 842
  15. 525 ____ 815
  16. 830 ____ 144
  17. 392 ____ 828
  18. 89 ____ 408
  19. 778 ____ 839
  20. 546 ____ 620
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học