So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 841 ____ 918
  2. 639 ____ 482
  3. 269 ____ 75
  4. 2 ____ 149
  5. 350 ____ 162
  6. 301 ____ 477
  7. 979 ____ 42
  8. 410 ____ 816
  9. 798 ____ 974
  10. 990 ____ 475
  11. 694 ____ 805
  12. 627 ____ 398
  13. 509 ____ 850
  14. 128 ____ 80
  15. 188 ____ 445
  16. 217 ____ 342
  17. 205 ____ 18
  18. 89 ____ 312
  19. 892 ____ 696
  20. 46 ____ 606
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học