So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 634 ____ 87
  2. 429 ____ 881
  3. 235 ____ 264
  4. 755 ____ 684
  5. 6 ____ 173
  6. 586 ____ 208
  7. 262 ____ 767
  8. 62 ____ 164
  9. 580 ____ 800
  10. 812 ____ 855
  11. 611 ____ 729
  12. 215 ____ 318
  13. 26 ____ 27
  14. 897 ____ 460
  15. 7 ____ 360
  16. 632 ____ 859
  17. 418 ____ 182
  18. 378 ____ 697
  19. 16 ____ 990
  20. 414 ____ 627
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học