So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 517 ____ 463
  2. 680 ____ 517
  3. 390 ____ 945
  4. 320 ____ 741
  5. 745 ____ 830
  6. 125 ____ 338
  7. 392 ____ 752
  8. 213 ____ 479
  9. 209 ____ 546
  10. 594 ____ 893
  11. 571 ____ 207
  12. 598 ____ 574
  13. 909 ____ 492
  14. 88 ____ 500
  15. 34 ____ 169
  16. 885 ____ 583
  17. 790 ____ 468
  18. 200 ____ 821
  19. 131 ____ 824
  20. 133 ____ 7
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học