So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 950 ____ 711
  2. 496 ____ 466
  3. 930 ____ 559
  4. 112 ____ 484
  5. 387 ____ 760
  6. 903 ____ 612
  7. 76 ____ 621
  8. 188 ____ 786
  9. 265 ____ 717
  10. 196 ____ 99
  11. 660 ____ 803
  12. 748 ____ 725
  13. 582 ____ 724
  14. 485 ____ 24
  15. 639 ____ 815
  16. 527 ____ 321
  17. 404 ____ 862
  18. 118 ____ 275
  19. 946 ____ 390
  20. 345 ____ 74
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học