So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 85 ____ 589
  2. 682 ____ 307
  3. 703 ____ 291
  4. 149 ____ 700
  5. 35 ____ 692
  6. 327 ____ 718
  7. 927 ____ 797
  8. 871 ____ 690
  9. 789 ____ 880
  10. 31 ____ 762
  11. 271 ____ 322
  12. 829 ____ 849
  13. 712 ____ 618
  14. 21 ____ 842
  15. 156 ____ 429
  16. 261 ____ 164
  17. 399 ____ 174
  18. 213 ____ 888
  19. 216 ____ 818
  20. 586 ____ 301
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học