So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 345 ____ 273
  2. 283 ____ 177
  3. 117 ____ 834
  4. 930 ____ 615
  5. 938 ____ 290
  6. 398 ____ 393
  7. 151 ____ 230
  8. 874 ____ 595
  9. 812 ____ 658
  10. 916 ____ 500
  11. 498 ____ 504
  12. 155 ____ 473
  13. 792 ____ 280
  14. 835 ____ 858
  15. 786 ____ 717
  16. 816 ____ 394
  17. 661 ____ 521
  18. 606 ____ 233
  19. 103 ____ 805
  20. 465 ____ 649
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học