So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 390 ____ 187
  2. 699 ____ 228
  3. 76 ____ 94
  4. 88 ____ 918
  5. 524 ____ 308
  6. 416 ____ 775
  7. 37 ____ 293
  8. 936 ____ 429
  9. 999 ____ 495
  10. 282 ____ 557
  11. 282 ____ 28
  12. 770 ____ 652
  13. 209 ____ 104
  14. 999 ____ 40
  15. 177 ____ 191
  16. 554 ____ 263
  17. 841 ____ 18
  18. 120 ____ 964
  19. 606 ____ 29
  20. 798 ____ 782
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học