So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 665 ____ 610
  2. 467 ____ 872
  3. 521 ____ 370
  4. 82 ____ 324
  5. 739 ____ 957
  6. 680 ____ 468
  7. 803 ____ 873
  8. 297 ____ 695
  9. 960 ____ 385
  10. 264 ____ 951
  11. 410 ____ 455
  12. 824 ____ 155
  13. 317 ____ 327
  14. 669 ____ 467
  15. 918 ____ 110
  16. 377 ____ 157
  17. 46 ____ 899
  18. 833 ____ 309
  19. 643 ____ 655
  20. 972 ____ 109
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học