So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 605 ____ 639
  2. 643 ____ 574
  3. 979 ____ 529
  4. 6 ____ 189
  5. 495 ____ 709
  6. 850 ____ 860
  7. 926 ____ 617
  8. 206 ____ 83
  9. 352 ____ 513
  10. 551 ____ 27
  11. 886 ____ 755
  12. 876 ____ 513
  13. 724 ____ 593
  14. 859 ____ 903
  15. 489 ____ 291
  16. 823 ____ 86
  17. 870 ____ 385
  18. 227 ____ 11
  19. 664 ____ 802
  20. 52 ____ 48
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học