So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 288 ____ 414
  2. 242 ____ 106
  3. 595 ____ 656
  4. 628 ____ 97
  5. 516 ____ 727
  6. 545 ____ 161
  7. 537 ____ 904
  8. 447 ____ 953
  9. 774 ____ 183
  10. 193 ____ 907
  11. 319 ____ 791
  12. 71 ____ 990
  13. 494 ____ 699
  14. 393 ____ 210
  15. 405 ____ 895
  16. 382 ____ 63
  17. 482 ____ 495
  18. 856 ____ 53
  19. 531 ____ 958
  20. 691 ____ 825
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học