So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 31 ____ 498
  2. 823 ____ 625
  3. 790 ____ 475
  4. 757 ____ 366
  5. 651 ____ 71
  6. 148 ____ 986
  7. 55 ____ 620
  8. 262 ____ 312
  9. 197 ____ 823
  10. 770 ____ 171
  11. 922 ____ 487
  12. 731 ____ 331
  13. 521 ____ 83
  14. 279 ____ 114
  15. 404 ____ 127
  16. 422 ____ 952
  17. 160 ____ 126
  18. 674 ____ 375
  19. 337 ____ 800
  20. 967 ____ 236
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học