So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 786 ____ 942
  2. 882 ____ 959
  3. 528 ____ 76
  4. 423 ____ 444
  5. 91 ____ 954
  6. 865 ____ 470
  7. 660 ____ 487
  8. 86 ____ 473
  9. 804 ____ 976
  10. 895 ____ 665
  11. 143 ____ 265
  12. 355 ____ 226
  13. 281 ____ 706
  14. 799 ____ 572
  15. 399 ____ 139
  16. 321 ____ 904
  17. 39 ____ 661
  18. 620 ____ 101
  19. 673 ____ 512
  20. 174 ____ 668
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học