So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 626 ____ 190
  2. 992 ____ 957
  3. 174 ____ 727
  4. 920 ____ 479
  5. 603 ____ 930
  6. 850 ____ 209
  7. 935 ____ 951
  8. 273 ____ 842
  9. 161 ____ 990
  10. 14 ____ 958
  11. 866 ____ 154
  12. 478 ____ 257
  13. 147 ____ 254
  14. 536 ____ 679
  15. 178 ____ 494
  16. 673 ____ 16
  17. 913 ____ 544
  18. 904 ____ 538
  19. 531 ____ 535
  20. 162 ____ 910
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học