So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 241 ____ 837
  2. 762 ____ 221
  3. 360 ____ 159
  4. 253 ____ 231
  5. 12 ____ 502
  6. 201 ____ 919
  7. 662 ____ 5
  8. 713 ____ 509
  9. 763 ____ 400
  10. 937 ____ 575
  11. 567 ____ 72
  12. 383 ____ 243
  13. 244 ____ 848
  14. 900 ____ 42
  15. 854 ____ 260
  16. 368 ____ 371
  17. 610 ____ 607
  18. 908 ____ 62
  19. 221 ____ 416
  20. 524 ____ 36
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học