So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 159 ____ 897
  2. 370 ____ 602
  3. 396 ____ 834
  4. 23 ____ 49
  5. 960 ____ 594
  6. 64 ____ 433
  7. 462 ____ 368
  8. 234 ____ 921
  9. 366 ____ 629
  10. 342 ____ 527
  11. 983 ____ 946
  12. 377 ____ 163
  13. 520 ____ 10
  14. 921 ____ 620
  15. 680 ____ 516
  16. 538 ____ 295
  17. 793 ____ 416
  18. 751 ____ 740
  19. 910 ____ 368
  20. 698 ____ 751
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học