So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 892 ____ 580
  2. 773 ____ 854
  3. 917 ____ 996
  4. 188 ____ 926
  5. 15 ____ 161
  6. 21 ____ 548
  7. 524 ____ 931
  8. 994 ____ 576
  9. 736 ____ 883
  10. 258 ____ 997
  11. 117 ____ 335
  12. 325 ____ 467
  13. 895 ____ 688
  14. 312 ____ 463
  15. 183 ____ 624
  16. 669 ____ 976
  17. 611 ____ 319
  18. 315 ____ 967
  19. 728 ____ 974
  20. 536 ____ 982
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học