So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 111 ____ 85
  2. 635 ____ 191
  3. 994 ____ 718
  4. 568 ____ 268
  5. 754 ____ 648
  6. 498 ____ 711
  7. 523 ____ 239
  8. 950 ____ 244
  9. 692 ____ 565
  10. 833 ____ 662
  11. 652 ____ 489
  12. 797 ____ 290
  13. 594 ____ 105
  14. 440 ____ 76
  15. 80 ____ 205
  16. 338 ____ 559
  17. 906 ____ 439
  18. 717 ____ 900
  19. 676 ____ 314
  20. 856 ____ 849
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học