So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 135 ____ 952
  2. 510 ____ 893
  3. 517 ____ 142
  4. 892 ____ 489
  5. 348 ____ 894
  6. 284 ____ 835
  7. 694 ____ 418
  8. 131 ____ 634
  9. 310 ____ 987
  10. 854 ____ 81
  11. 624 ____ 240
  12. 888 ____ 757
  13. 667 ____ 685
  14. 436 ____ 19
  15. 25 ____ 917
  16. 628 ____ 537
  17. 714 ____ 777
  18. 664 ____ 467
  19. 981 ____ 493
  20. 625 ____ 11
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học