So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 483 ____ 514
  2. 249 ____ 570
  3. 496 ____ 690
  4. 661 ____ 262
  5. 853 ____ 924
  6. 551 ____ 43
  7. 296 ____ 369
  8. 671 ____ 603
  9. 214 ____ 240
  10. 825 ____ 685
  11. 513 ____ 591
  12. 781 ____ 557
  13. 306 ____ 106
  14. 410 ____ 288
  15. 359 ____ 608
  16. 812 ____ 120
  17. 872 ____ 702
  18. 524 ____ 167
  19. 158 ____ 94
  20. 728 ____ 437
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học