So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 785 ____ 931
  2. 940 ____ 675
  3. 488 ____ 20
  4. 929 ____ 979
  5. 827 ____ 117
  6. 280 ____ 635
  7. 598 ____ 260
  8. 550 ____ 641
  9. 761 ____ 935
  10. 114 ____ 835
  11. 593 ____ 667
  12. 82 ____ 345
  13. 522 ____ 274
  14. 92 ____ 402
  15. 57 ____ 159
  16. 826 ____ 164
  17. 762 ____ 92
  18. 162 ____ 346
  19. 154 ____ 628
  20. 578 ____ 754
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học