So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 1 ____ 767
  2. 259 ____ 155
  3. 413 ____ 176
  4. 860 ____ 160
  5. 558 ____ 300
  6. 60 ____ 276
  7. 941 ____ 749
  8. 920 ____ 116
  9. 445 ____ 816
  10. 488 ____ 192
  11. 926 ____ 699
  12. 963 ____ 251
  13. 386 ____ 225
  14. 747 ____ 804
  15. 741 ____ 682
  16. 696 ____ 189
  17. 269 ____ 824
  18. 53 ____ 419
  19. 254 ____ 498
  20. 565 ____ 466