So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 680 ____ 38
  2. 928 ____ 764
  3. 994 ____ 242
  4. 639 ____ 760
  5. 544 ____ 194
  6. 680 ____ 944
  7. 693 ____ 691
  8. 633 ____ 936
  9. 689 ____ 972
  10. 557 ____ 175
  11. 461 ____ 588
  12. 792 ____ 502
  13. 639 ____ 555
  14. 579 ____ 392
  15. 834 ____ 278
  16. 695 ____ 751
  17. 548 ____ 388
  18. 385 ____ 680
  19. 243 ____ 951
  20. 794 ____ 845
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học