So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 88 ____ 230
  2. 744 ____ 286
  3. 174 ____ 600
  4. 737 ____ 340
  5. 167 ____ 360
  6. 348 ____ 127
  7. 567 ____ 570
  8. 793 ____ 936
  9. 663 ____ 382
  10. 306 ____ 419
  11. 257 ____ 621
  12. 412 ____ 301
  13. 616 ____ 843
  14. 140 ____ 240
  15. 132 ____ 414
  16. 240 ____ 962
  17. 469 ____ 450
  18. 469 ____ 439
  19. 64 ____ 233
  20. 739 ____ 176
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học