So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 415 ____ 323
  2. 967 ____ 784
  3. 357 ____ 739
  4. 709 ____ 864
  5. 117 ____ 826
  6. 102 ____ 930
  7. 289 ____ 707
  8. 127 ____ 638
  9. 485 ____ 374
  10. 163 ____ 773
  11. 268 ____ 559
  12. 527 ____ 242
  13. 721 ____ 104
  14. 755 ____ 864
  15. 775 ____ 844
  16. 438 ____ 182
  17. 171 ____ 514
  18. 527 ____ 160
  19. 472 ____ 123
  20. 999 ____ 471
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học