So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
609 ____ 823
242 ____ 193
526 ____ 430
629 ____ 79
92 ____ 850
21 ____ 869
315 ____ 600
316 ____ 458
566 ____ 742
737 ____ 506
9 ____ 704
286 ____ 502
392 ____ 726
928 ____ 880
634 ____ 663
867 ____ 428
251 ____ 497
737 ____ 884
895 ____ 111
4 ____ 611