So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 819 ____ 760
  2. 22 ____ 438
  3. 183 ____ 559
  4. 405 ____ 646
  5. 737 ____ 253
  6. 377 ____ 419
  7. 395 ____ 366
  8. 167 ____ 977
  9. 301 ____ 995
  10. 790 ____ 333
  11. 251 ____ 982
  12. 585 ____ 571
  13. 92 ____ 197
  14. 104 ____ 699
  15. 365 ____ 909
  16. 500 ____ 102
  17. 658 ____ 714
  18. 874 ____ 137
  19. 497 ____ 692
  20. 770 ____ 828
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học