So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 675 ____ 22
  2. 195 ____ 773
  3. 760 ____ 209
  4. 910 ____ 174
  5. 855 ____ 409
  6. 329 ____ 766
  7. 911 ____ 425
  8. 883 ____ 576
  9. 351 ____ 809
  10. 573 ____ 249
  11. 206 ____ 325
  12. 155 ____ 196
  13. 359 ____ 324
  14. 250 ____ 76
  15. 487 ____ 363
  16. 284 ____ 173
  17. 600 ____ 691
  18. 539 ____ 304
  19. 452 ____ 297
  20. 55 ____ 802
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học