So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 517 ____ 44
  2. 19 ____ 517
  3. 953 ____ 286
  4. 857 ____ 945
  5. 330 ____ 56
  6. 425 ____ 379
  7. 923 ____ 599
  8. 851 ____ 562
  9. 823 ____ 719
  10. 392 ____ 311
  11. 639 ____ 851
  12. 915 ____ 823
  13. 467 ____ 591
  14. 998 ____ 942
  15. 693 ____ 438
  16. 944 ____ 750
  17. 766 ____ 654
  18. 20 ____ 850
  19. 474 ____ 605
  20. 599 ____ 948
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học