So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 663 ____ 393
  2. 904 ____ 152
  3. 205 ____ 169
  4. 479 ____ 444
  5. 731 ____ 626
  6. 878 ____ 33
  7. 456 ____ 864
  8. 815 ____ 148
  9. 160 ____ 546
  10. 319 ____ 658
  11. 812 ____ 987
  12. 159 ____ 134
  13. 654 ____ 969
  14. 767 ____ 755
  15. 325 ____ 628
  16. 208 ____ 768
  17. 705 ____ 11
  18. 423 ____ 656
  19. 583 ____ 297
  20. 550 ____ 913
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học