So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 814 ____ 949
  2. 310 ____ 844
  3. 481 ____ 244
  4. 345 ____ 916
  5. 824 ____ 321
  6. 209 ____ 68
  7. 483 ____ 639
  8. 601 ____ 14
  9. 690 ____ 954
  10. 635 ____ 400
  11. 784 ____ 284
  12. 807 ____ 635
  13. 248 ____ 254
  14. 394 ____ 420
  15. 42 ____ 14
  16. 952 ____ 748
  17. 205 ____ 153
  18. 16 ____ 540
  19. 450 ____ 856
  20. 486 ____ 499
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học