So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 198 ____ 926
  2. 371 ____ 633
  3. 685 ____ 990
  4. 329 ____ 712
  5. 598 ____ 65
  6. 585 ____ 174
  7. 283 ____ 937
  8. 198 ____ 865
  9. 155 ____ 636
  10. 686 ____ 636
  11. 961 ____ 208
  12. 27 ____ 476
  13. 53 ____ 50
  14. 426 ____ 205
  15. 290 ____ 11
  16. 599 ____ 349
  17. 735 ____ 861
  18. 338 ____ 840
  19. 894 ____ 986
  20. 202 ____ 936
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học