So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
950 ____ 541
800 ____ 82
331 ____ 745
836 ____ 527
585 ____ 544
136 ____ 826
360 ____ 574
349 ____ 449
559 ____ 224
728 ____ 752
727 ____ 305
647 ____ 590
190 ____ 950
457 ____ 717
365 ____ 426
531 ____ 876
534 ____ 626
545 ____ 628
624 ____ 442
880 ____ 634