So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 663 ____ 897
  2. 516 ____ 171
  3. 386 ____ 660
  4. 684 ____ 780
  5. 306 ____ 397
  6. 79 ____ 926
  7. 286 ____ 259
  8. 584 ____ 965
  9. 63 ____ 767
  10. 828 ____ 951
  11. 80 ____ 958
  12. 115 ____ 551
  13. 362 ____ 515
  14. 62 ____ 322
  15. 998 ____ 863
  16. 552 ____ 755
  17. 283 ____ 994
  18. 16 ____ 329
  19. 346 ____ 123
  20. 836 ____ 918
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học