So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 514 ____ 322
  2. 198 ____ 394
  3. 759 ____ 647
  4. 497 ____ 95
  5. 777 ____ 627
  6. 598 ____ 826
  7. 673 ____ 806
  8. 137 ____ 858
  9. 871 ____ 339
  10. 684 ____ 934
  11. 570 ____ 173
  12. 340 ____ 587
  13. 887 ____ 28
  14. 337 ____ 18
  15. 465 ____ 916
  16. 535 ____ 252
  17. 787 ____ 231
  18. 228 ____ 256
  19. 986 ____ 722
  20. 404 ____ 812