So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
538 ____ 513
872 ____ 186
890 ____ 654
117 ____ 303
985 ____ 315
719 ____ 985
734 ____ 791
774 ____ 247
783 ____ 403
21 ____ 816
997 ____ 709
11 ____ 713
789 ____ 768
958 ____ 850
459 ____ 515
502 ____ 296
970 ____ 891
900 ____ 462
620 ____ 805
818 ____ 484