So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
411 ____ 995
155 ____ 744
838 ____ 528
501 ____ 47
741 ____ 461
386 ____ 363
481 ____ 513
197 ____ 882
384 ____ 819
716 ____ 438
213 ____ 77
526 ____ 252
652 ____ 679
433 ____ 31
892 ____ 30
225 ____ 683
813 ____ 215
757 ____ 127
256 ____ 705
533 ____ 783