So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 700 ____ 905
  2. 244 ____ 108
  3. 666 ____ 348
  4. 169 ____ 972
  5. 816 ____ 880
  6. 162 ____ 758
  7. 271 ____ 802
  8. 550 ____ 649
  9. 922 ____ 399
  10. 146 ____ 89
  11. 78 ____ 35
  12. 366 ____ 960
  13. 761 ____ 585
  14. 521 ____ 584
  15. 168 ____ 830
  16. 290 ____ 702
  17. 579 ____ 673
  18. 628 ____ 425
  19. 511 ____ 906
  20. 568 ____ 139
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học