So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 19 ____ 88
  2. 460 ____ 844
  3. 715 ____ 489
  4. 377 ____ 835
  5. 593 ____ 647
  6. 370 ____ 918
  7. 153 ____ 707
  8. 406 ____ 240
  9. 497 ____ 787
  10. 72 ____ 212
  11. 902 ____ 410
  12. 744 ____ 710
  13. 153 ____ 438
  14. 892 ____ 57
  15. 616 ____ 163
  16. 638 ____ 862
  17. 453 ____ 262
  18. 216 ____ 729
  19. 154 ____ 599
  20. 19 ____ 909
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học