So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 425 ____ 864
  2. 911 ____ 327
  3. 914 ____ 282
  4. 305 ____ 471
  5. 447 ____ 524
  6. 442 ____ 498
  7. 700 ____ 96
  8. 631 ____ 929
  9. 91 ____ 863
  10. 586 ____ 909
  11. 571 ____ 602
  12. 506 ____ 463
  13. 634 ____ 906
  14. 775 ____ 189
  15. 139 ____ 293
  16. 674 ____ 66
  17. 749 ____ 100
  18. 755 ____ 903
  19. 563 ____ 217
  20. 846 ____ 109
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học