So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 846 ____ 269
  2. 902 ____ 445
  3. 590 ____ 169
  4. 830 ____ 221
  5. 157 ____ 488
  6. 522 ____ 320
  7. 167 ____ 404
  8. 525 ____ 132
  9. 846 ____ 421
  10. 336 ____ 690
  11. 460 ____ 606
  12. 57 ____ 402
  13. 850 ____ 418
  14. 29 ____ 837
  15. 881 ____ 24
  16. 837 ____ 724
  17. 668 ____ 628
  18. 383 ____ 533
  19. 870 ____ 791
  20. 755 ____ 594
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học