So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
704 ____ 707
805 ____ 693
326 ____ 721
551 ____ 207
425 ____ 610
215 ____ 644
432 ____ 485
230 ____ 361
948 ____ 138
671 ____ 545
754 ____ 417
509 ____ 20
962 ____ 12
885 ____ 199
968 ____ 492
297 ____ 764
658 ____ 689
692 ____ 203
564 ____ 92
297 ____ 991