So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
402 ____ 651
776 ____ 770
433 ____ 684
896 ____ 691
290 ____ 359
900 ____ 12
633 ____ 103
983 ____ 504
689 ____ 611
465 ____ 850
608 ____ 87
551 ____ 430
230 ____ 774
574 ____ 84
235 ____ 485
542 ____ 908
938 ____ 104
915 ____ 410
730 ____ 679
968 ____ 387