So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 665 ____ 633
  2. 249 ____ 555
  3. 566 ____ 296
  4. 791 ____ 309
  5. 528 ____ 680
  6. 218 ____ 798
  7. 969 ____ 236
  8. 929 ____ 355
  9. 818 ____ 190
  10. 654 ____ 780
  11. 545 ____ 945
  12. 350 ____ 911
  13. 517 ____ 139
  14. 913 ____ 613
  15. 408 ____ 217
  16. 254 ____ 192
  17. 688 ____ 919
  18. 6 ____ 570
  19. 917 ____ 538
  20. 415 ____ 354
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học