So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 150 ____ 425
  2. 293 ____ 164
  3. 70 ____ 204
  4. 493 ____ 915
  5. 162 ____ 482
  6. 724 ____ 892
  7. 83 ____ 398
  8. 520 ____ 304
  9. 572 ____ 377
  10. 967 ____ 868
  11. 380 ____ 513
  12. 43 ____ 139
  13. 879 ____ 139
  14. 257 ____ 613
  15. 914 ____ 85
  16. 459 ____ 477
  17. 246 ____ 719
  18. 273 ____ 365
  19. 906 ____ 524
  20. 540 ____ 491
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học