So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 757 ____ 9
  2. 637 ____ 812
  3. 388 ____ 667
  4. 643 ____ 679
  5. 708 ____ 108
  6. 345 ____ 154
  7. 459 ____ 673
  8. 950 ____ 109
  9. 91 ____ 950
  10. 846 ____ 73
  11. 591 ____ 332
  12. 19 ____ 368
  13. 303 ____ 746
  14. 470 ____ 394
  15. 601 ____ 405
  16. 179 ____ 477
  17. 893 ____ 640
  18. 997 ____ 293
  19. 518 ____ 8
  20. 678 ____ 200