So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 198 ____ 913
  2. 549 ____ 276
  3. 56 ____ 776
  4. 740 ____ 723
  5. 767 ____ 388
  6. 19 ____ 415
  7. 488 ____ 36
  8. 979 ____ 344
  9. 939 ____ 644
  10. 595 ____ 701
  11. 422 ____ 474
  12. 536 ____ 729
  13. 862 ____ 126
  14. 862 ____ 757
  15. 711 ____ 11
  16. 585 ____ 834
  17. 298 ____ 531
  18. 907 ____ 630
  19. 879 ____ 563
  20. 551 ____ 259
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học