So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
734 ____ 498
238 ____ 822
970 ____ 877
754 ____ 621
171 ____ 591
615 ____ 320
611 ____ 987
747 ____ 797
985 ____ 411
821 ____ 286
302 ____ 965
940 ____ 899
380 ____ 208
371 ____ 567
264 ____ 423
497 ____ 719
541 ____ 874
699 ____ 328
388 ____ 553
242 ____ 387