So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 108 ____ 185
  2. 829 ____ 668
  3. 807 ____ 249
  4. 979 ____ 501
  5. 206 ____ 416
  6. 44 ____ 81
  7. 497 ____ 25
  8. 20 ____ 248
  9. 313 ____ 532
  10. 585 ____ 164
  11. 326 ____ 570
  12. 712 ____ 799
  13. 792 ____ 799
  14. 954 ____ 509
  15. 864 ____ 276
  16. 930 ____ 848
  17. 249 ____ 458
  18. 587 ____ 162
  19. 746 ____ 240
  20. 946 ____ 490
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học