So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 457 ____ 441
  2. 470 ____ 814
  3. 433 ____ 245
  4. 61 ____ 255
  5. 933 ____ 616
  6. 854 ____ 662
  7. 258 ____ 486
  8. 314 ____ 793
  9. 431 ____ 510
  10. 487 ____ 432
  11. 780 ____ 953
  12. 309 ____ 875
  13. 532 ____ 293
  14. 460 ____ 169
  15. 680 ____ 167
  16. 319 ____ 833
  17. 708 ____ 557
  18. 405 ____ 335
  19. 713 ____ 13
  20. 497 ____ 694
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học